howler monkey
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khỉ hú: "howler monkey" là một loài khỉ sống trong các khu rừng nhiệt đới ở Nam Mỹ, nổi tiếng với tiếng hú to, vang xa. Chúng có kích thước trung bình đến lớn, thường có bộ lông dày và đuôi dài có thể cầm nắm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The howler monkey's call can be heard for miles in the jungle. (Tiếng hú của khỉ hú có thể nghe thấy xa hàng dặm trong rừng rậm.)
- Howler monkeys are known for their loud howling cry, which they use to communicate. (Khỉ hú nổi tiếng với tiếng hú to, dùng để giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"howler monkey" trong ngữ cảnh sinh thái: Loài này đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống trong rừng.
- Howler monkeys help maintain the forest ecosystem by dispersing seeds. (Khỉ hú giúp duy trì hệ sinh thái rừng bằng cách phát tán hạt giống.)
"howler monkey" trong văn hóa: Đôi khi được nhắc đến trong các câu chuyện dân gian hoặc phim ảnh như một biểu tượng của sự hoang dã.
- In local folklore, the howler monkey is seen as a guardian of the jungle. (Trong văn hóa dân gian địa phương, khỉ hú được xem là người bảo vệ rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Howler (n): dạng rút gọn, chỉ con khỉ hú hoặc tiếng hú.
- The howler's cry echoed through the valley. (Tiếng hú của khỉ hú vọng khắp thung lũng.)
Monkey (n): khỉ (từ chung).
- Monkeys are highly intelligent animals. (Khỉ là loài động vật rất thông minh.)
Từ đồng nghĩa
- Alouatta: tên khoa học của chi khỉ hú.
- Alouatta is the genus that includes howler monkeys. (Alouatta là chi bao gồm các loài khỉ hú.)
- Howling monkey: cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Howl at: hú về phía (thường dùng cho động vật).
- The howler monkey howls at the rising sun. (Khỉ hú hú về phía mặt trời mọc.)
Thành ngữ liên quan
- To howl like a howler monkey: hú to như khỉ hú (thường dùng để mô tả tiếng cười hoặc tiếng gào thét rất to).
- He laughed so hard, he howled like a howler monkey. (Anh ấy cười đến nỗi hú lên như khỉ hú.)